Bản dịch của từ Caulking trong tiếng Việt

Caulking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caulking (Noun)

kˈɔkɪŋ
kˈɔkɪŋ
01

Chất trám kín và chống thấm, dùng trong xây dựng và sửa chữa.

A waterproof filler and sealant used in building work and repairs.

Ví dụ

The workers applied caulking to seal the gaps in the walls.

Các công nhân đã sử dụng chất kết dính để kín các khe hở trên tường.

The caulking prevented water from leaking into the newly constructed house.

Chất kết dính ngăn không cho nước tràn vào ngôi nhà mới xây.

Proper caulking is essential to maintain the integrity of the structure.

Việc kết dính đúng cách là quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.

Caulking (Verb)

kˈɔkɪŋ
kˈɔkɪŋ
01

Bịt kín (một khoảng trống hoặc đường nối) bằng caulking.

Seal a gap or seam with caulking.

Ví dụ

She was caulking the windows to keep the cold air out.

Cô ấy đã kết chặt cửa sổ để giữ không khí lạnh ra ngoài.

The workers were caulking the gaps in the wooden fence.

Các công nhân đã kết khe hở trong hàng rào gỗ.

He caulks the cracks in the walls to prevent leaks.

Anh ấy kết khe nứt trên tường để ngăn rò rỉ.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Caulking cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Caulking

Không có idiom phù hợp