Bản dịch của từ Caulking trong tiếng Việt
Caulking

Caulking (Noun)
Chất trám kín và chống thấm, dùng trong xây dựng và sửa chữa.
A waterproof filler and sealant used in building work and repairs.
The workers applied caulking to seal the gaps in the walls.
Các công nhân đã sử dụng chất kết dính để kín các khe hở trên tường.
The caulking prevented water from leaking into the newly constructed house.
Chất kết dính ngăn không cho nước tràn vào ngôi nhà mới xây.
Proper caulking is essential to maintain the integrity of the structure.
Việc kết dính đúng cách là quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.
Caulking (Verb)
She was caulking the windows to keep the cold air out.
Cô ấy đã kết chặt cửa sổ để giữ không khí lạnh ra ngoài.
The workers were caulking the gaps in the wooden fence.
Các công nhân đã kết khe hở trong hàng rào gỗ.
He caulks the cracks in the walls to prevent leaks.
Anh ấy kết khe nứt trên tường để ngăn rò rỉ.
Họ từ
Caulking, trong tiếng Việt thường được hiểu là "keo trám", đề cập đến quá trình sử dụng vật liệu đàn hồi để kín khít các kẽ nứt, khe hở giữa các bề mặt trong xây dựng và sửa chữa. Từ "caulk" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và sự phát triển của từ này có sự khác biệt nhỏ giữa Anh và Mỹ. Ở Anh, thuật ngữ "sealant" thường được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi ở Mỹ, "caulking" có thể chỉ rõ các loại keo cụ thể.
Từ "caulking" có nguồn gốc từ động từ Latin "calare", có nghĩa là "đóng chặt" hoặc "bịt kín". Qua thời gian, từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp cổ "calquer" trước khi gia nhập vào tiếng Anh. Caulking được sử dụng để chỉ hành động làm kín hoặc bịt các khe hở trong xây dựng và hàng hải. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến chức năng bảo vệ, ngăn chặn sự thấm nước và cải thiện tính bền vững của các cấu trúc.
Từ "caulking" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và viết liên quan đến các chủ đề xây dựng hoặc sửa chữa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong ngành xây dựng để chỉ quá trình che kín các kẽ hở hoặc khoảng trống nhằm ngăn nước, không khí hoặc bụi bẩn xâm nhập. Nó cũng có thể được đề cập trong các cuộc thảo luận về bảo trì nhà cửa và cải thiện hiệu suất năng lượng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp