Bản dịch của từ Caulking trong tiếng Việt

Caulking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caulking(Verb)

kˈɔkɪŋ
kˈɔkɪŋ
01

Bịt kín khe hở hoặc đường nối bằng vật liệu bịt (chẳng hạn silicon, keo trám) để ngăn nước, gió, bụi hoặc không khí lọt qua.

Seal a gap or seam with caulking.

用密封材料封闭缝隙或接缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Caulking(Noun)

kˈɔkɪŋ
kˈɔkɪŋ
01

Chất bịt kín có khả năng chống thấm dùng để trám khe, mối nối hoặc lỗ hổng trong công trình xây dựng và sửa chữa, để ngăn nước, khí hoặc bụi lọt vào.

A waterproof filler and sealant used in building work and repairs.

防水填充剂

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ