Bản dịch của từ Causal relationship trong tiếng Việt

Causal relationship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Causal relationship (Noun)

kˈɔzəl ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
kˈɔzəl ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Một mối tương quan đã xác định nơi mà sự thay đổi ở một biến làm thay đổi trực tiếp ở một biến khác.

A specified correlation where changes in one variable directly cause changes in another variable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mối liên hệ giữa hai sự kiện mà trong đó một sự kiện là kết quả của sự kiện khác.

A connection between two events where one event is the result of the other event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nguyên tắc rằng một sự kiện gây ra sự kiện khác xảy ra.

The principle that one event causes another to occur.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh