Bản dịch của từ Causal relationship trong tiếng Việt
Causal relationship

Causal relationship(Noun)
Một mối liên hệ giữa hai sự kiện, trong đó một sự kiện là kết quả của sự kiện kia.
A connection between two events where one is the outcome of the other.
两个事件之间的联系,其中一个事件是另一个事件的结果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (causal relationship) đề cập đến sự liên kết giữa hai hoặc nhiều biến, trong đó một biến (nguyên nhân) có ảnh hưởng đến sự biến đổi của biến khác (kết quả). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và thống kê để phân tích sự liên quan và tác động. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và cách nhấn mạnh trong phát âm.
Mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (causal relationship) đề cập đến sự liên kết giữa hai hoặc nhiều biến, trong đó một biến (nguyên nhân) có ảnh hưởng đến sự biến đổi của biến khác (kết quả). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và thống kê để phân tích sự liên quan và tác động. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và cách nhấn mạnh trong phát âm.
