Bản dịch của từ Caution symbol trong tiếng Việt

Caution symbol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caution symbol(Noun)

kˈɔːʃən sˈɪmbɒl
ˈkɔʃən ˈsɪmbəɫ
01

Biểu tượng cảnh báo được dùng để cảnh báo mọi người về nguy hiểm hoặc khuyên họ thận trọng khi di chuyển.

This is an image warning people about potential dangers or advising them to proceed with caution.

用来警告人们危险或提醒他们小心行事的视觉符号

Ví dụ
02

Một biểu tượng hoặc dấu hiệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhằm cảnh báo về sự cẩn trọng, chẳng hạn như trong an toàn giao thông hoặc an toàn sản phẩm.

A symbol or sign used in various contexts to indicate caution, such as in traffic or product safety.

这个符号或标志在很多场合都用来提醒人们注意安全,比如交通或者产品安全领域。

Ví dụ
03

Biểu tượng thể hiện sự cảnh báo hoặc đề phòng trước các nguy hiểm hoặc rủi ro an toàn có thể xảy ra

It’s a symbol indicating the need to exercise caution or stay alert to potential hazards or safety risks.

一种提示注意潜在危险或安全隐患需要警惕的标志

Ví dụ