Bản dịch của từ Cavesson trong tiếng Việt
Cavesson

Cavesson (Noun)
Một loại dây cương/đầu yên (cương ngựa) nặng, không có lưỡi (bit), có dải quấn ngang mũi dày và có gắn các vòng để móc dây cầm (dây kéo). Thường dùng để điều khiển hoặc cố định ngựa mà không đặt lưỡi vào miệng.
A type of heavy bridle which lacks a bit and has a thick noseband fitted with rings to which a rein may be attached.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cavesson là một thuật ngữ trong ngành ngựa, chỉ một loại vòng đeo cho ngựa, chủ yếu được sử dụng trong huấn luyện và kiểm soát. Có hai loại cavesson chính: cavesson mềm và cavesson cứng, với công dụng khác nhau trong việc điều chỉnh hoạt động của ngựa. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đối nhất quán, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở yếu tố thiết kế và chất liệu; cavesson Anh thường tập trung vào thẩm mỹ, trong khi cavesson Mỹ chú trọng đến hiệu quả sử dụng.
Cavesson là một thuật ngữ trong ngành ngựa, chỉ một loại vòng đeo cho ngựa, chủ yếu được sử dụng trong huấn luyện và kiểm soát. Có hai loại cavesson chính: cavesson mềm và cavesson cứng, với công dụng khác nhau trong việc điều chỉnh hoạt động của ngựa. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đối nhất quán, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở yếu tố thiết kế và chất liệu; cavesson Anh thường tập trung vào thẩm mỹ, trong khi cavesson Mỹ chú trọng đến hiệu quả sử dụng.
