Bản dịch của từ Caviidae trong tiếng Việt

Caviidae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caviidae (Noun)

kˈævɪˌiːdiː
ˈkæviˌideɪ
01

Một họ động vật gặm nhấm gồm chuột lang, chuột cavy và chuột mara.

A family of rodents that includes guinea pigs cavies and maras

Ví dụ