Bản dịch của từ Cease networking trong tiếng Việt

Cease networking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease networking(Phrase)

sˈiːz nˈɛtwɜːkɪŋ
ˈsis ˈnɛtˌwɝkɪŋ
01

Ngừng việc tạo lập mối quan hệ chuyên nghiệp

To discontinue the practice of making professional contacts

Ví dụ
02

Ngừng lại quá trình xây dựng mối quan hệ vì mục đích nghề nghiệp.

To halt the process of building relationships for professional purposes

Ví dụ
03

Ngừng tham gia các hoạt động kết nối mối quan hệ

To stop engaging in networking activities

Ví dụ