Bản dịch của từ Ceaseless journey trong tiếng Việt

Ceaseless journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceaseless journey(Noun)

sˈiːsləs dʒˈɜːni
ˈsisɫəs ˈdʒɝni
01

Hành động du lịch không ngừng nghỉ, không có thời gian nghỉ ngơi.

The act of traveling incessantly without rest

Ví dụ
02

Một hành trình liên tục và không bị gián đoạn

A journey that is continuous and without interruptions

Ví dụ
03

Một quá trình hoặc trải nghiệm liên tục trong cuộc sống.

An ongoing process or experience in life

Ví dụ