centrality
centrality (Noun)
Nghĩa 01 · Tính ở giữa; trạng thái hoặc đặc điểm nằm ở vị trí trung tâm, nằm giữa hai phía hoặc ở giữa một khu vực/điểm nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính chất quan trọng hàng đầu; trạng thái là điều cốt lõi, thiết yếu hoặc có vị trí trung tâm về ý nghĩa, vai trò hoặc ảnh hưởng.
Tính chất quan trọng hàng đầu; trạng thái là điều cốt lõi, thiết yếu hoặc có vị trí trung tâm về ý nghĩa, vai trò hoặc ảnh hưởng.
The quality of being essential or of the greatest importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của centrality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
centrality | centralities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "centrality" được định nghĩa là tính chất hoặc trạng thái của việc ở trung tâm hoặc có vị trí quan trọng trong một hệ thống hoặc mạng lưới. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học xã hội, "centrality" thường được sử dụng để chỉ mức độ kết nối hoặc tầm ảnh hưởng của một nút trong mạng lưới. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như lý thuyết mạng hoặc nghiên cứu xã hội.