Bản dịch của từ Centre of excellence trong tiếng Việt

Centre of excellence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centre of excellence(Noun)

sˈɛntɚ ˈʌv ˈɛksələns
sˈɛntɚ ˈʌv ˈɛksələns
01

Một nhóm hoặc tổ chức được công nhận là đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực hành nào đó.

A recognized leader in a specific field of research or practice.

在某一研究或实践领域内被公认的领军团体或机构。

Ví dụ
02

Nơi hội tụ trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng cao nhất, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc nghề nghiệp.

This refers to the highest level of expertise or skill, typically used in educational or professional contexts.

这是一个代表最高专业水平或技能的场所,通常用于教育或职业环境中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh