Anh - Việt

Bản dịch của từ Centre of excellence trong tiếng Việt

centre of excellence

Noun

centre of excellence (Noun)

/sˈɛntɚ ˈʌv ˈɛksələns/
/sˈɛntɚ ˈʌv ˈɛksələns/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm hoặc tổ chức được công nhận là dẫn đầu trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực hành cụ thể.

A group or institution that is recognized as a leader in a particular area of study or practice.

Ví dụ
Đại học Harvard là một trung tâm xuất sắc trong khoa học xã hội.The Harvard University is a centre of excellence in social sciences.
Nhiều người không biết về trung tâm xuất sắc trong xã hội học.Many people do not know about the centre of excellence in sociology.

Nghĩa 02

Nơi có trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng cao nhất, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn.

A place where the highest level of expertise or skill is present often used in educational or professional contexts.

Ví dụ
Đại học Harvard là trung tâm xuất sắc về nghiên cứu khoa học xã hội.Harvard University is a centre of excellence for social science research.
Nhiều người tin rằng các trung tâm cộng đồng không phải là trung tâm xuất sắc.Many believe that community centers are not centres of excellence.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh