Bản dịch của từ Centromere trong tiếng Việt
Centromere

Centromere (Noun)
Vùng của nhiễm sắc thể mà các vi ống của trục chính gắn vào thông qua kinetochore trong quá trình phân chia tế bào.
The region of a chromosome to which the microtubules of the spindle attach via the kinetochore during cell division.
The centromere plays a crucial role in cell division process.
Centromere đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tế bào.
Without a functional centromere, chromosomes may not separate correctly.
Nếu không có centromere hoạt động, nhiễm sắc thể có thể không phân chia đúng cách.
Is the centromere the same for all types of cells?
Centromere có giống nhau ở tất cả các loại tế bào không?
The centromere plays a crucial role in cell division.
Centromere đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.
Without a functioning centromere, chromosomes cannot separate correctly.
Nếu không có centromere hoạt động, các nhiễm sắc không thể tách ra đúng cách.
Họ từ
Centromere, hay còn gọi là tâm động, là vùng của nhiễm sắc thể nơi hai bản sao của nhiễm sắc thể chị em gắn kết với nhau và nơi các sợi tơ vô sắc (spindle fibers) gắn vào trong quá trình phân bào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ý nghĩa và chức năng của centromere trong nghiên cứu di truyền và tế bào học đều được công nhận rộng rãi trong cả hai tiếng.
Từ "centromere" có nguồn gốc từ tiếng Latin với các phần "centro-" nghĩa là "trung tâm" và "-mere" có nghĩa là "mảnh" hoặc "phần". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ vị trí nơi hai chromatids ở nhiễm sắc thể kết hợp, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào. Lịch sử phát triển của từ này bắt đầu từ thế kỷ 20, khi các nhà sinh học nghiên cứu cấu trúc nhiễm sắc thể và phát hiện vai trò của centromere trong quá trình phân chia tế bào. Từ đó, "centromere" trở thành một thuật ngữ chuyên môn trong sinh học phân tử và di truyền học.
"Tâm động" (centromere) là thuật ngữ sinh học chỉ vị trí trên nhiễm sắc thể nơi các mạch chromatids gắn kết với nhau trong quá trình phân chia tế bào. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong phần thi Nghe và Đọc, liên quan đến tài liệu khoa học. Từ này cũng thường gặp trong văn bản nghiên cứu sinh học và giáo trình đại học, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về di truyền hoặc sinh học phân tử.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp