Bản dịch của từ Cerebrovascular accident trong tiếng Việt
Cerebrovascular accident

Cerebrovascular accident (Noun)
A cerebrovascular accident can lead to long-term disabilities in patients.
Một cơn tai biến mạch máu não có thể dẫn đến khuyết tật lâu dài.
Many people do not recognize the signs of a cerebrovascular accident.
Nhiều người không nhận ra các dấu hiệu của cơn tai biến mạch máu não.
Is a cerebrovascular accident more common in older adults?
Cơn tai biến mạch máu não có phổ biến hơn ở người lớn tuổi không?
Cerebrovascular accident (CVA), hay còn gọi là đột quỵ, là một tình trạng y tế nghiêm trọng xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần của não bị suy giảm, gây tổn thương cho mô não. Đây là nguyên nhân chính gây tử vong và tàn tật ở người lớn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, đều được phát âm là /ˌsɛrəʊˈvræskjʊlər əˈkvɪdənt/.
Thuật ngữ "cerebrovascular accident" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "cerebro-" xuất phát từ "cerebrum", có nghĩa là não, và "vascular" bắt nguồn từ "vasculum", chỉ các mạch máu. Lịch sử của thuật ngữ này liên quan đến sự hiểu biết về mạch máu trong não và các quá trình sinh lý học liên quan đến bệnh lý. Hiện nay, cụm từ này được sử dụng để mô tả các sự cố y tế liên quan đến tổn thương hoặc tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho chức năng thần kinh.
"Cerebrovascular accident" (CVA) là thuật ngữ y học chỉ đột quỵ, thường thấy trong bối cảnh y tế, sinh học và nghiên cứu sức khỏe. Từ này ít xuất hiện trong các phần thi IELTS liên quan đến ngôn ngữ hàng ngày; tuy nhiên, có thể được nhắc đến trong phần nghe và đọc về chủ đề sức khỏe hoặc các nghiên cứu liên quan. Đặc biệt, CVA thường được sử dụng trong văn cảnh thảo luận về các vấn đề liên quan đến bệnh lý, điều trị và các yếu tố nguy cơ, làm nổi bật tầm quan trọng trong nhận thức cộng đồng về sức khỏe.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp