Bản dịch của từ Ceremonial gun trong tiếng Việt

Ceremonial gun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceremonial gun(Noun)

sˌɛrɪmˈəʊnɪəl ɡˈʌn
ˌsɛrəˈmoʊniəɫ ˈɡən
01

Một loại súng được dùng trong các nghi lễ chính thức và những dịp đặc biệt

It's a type of weapon that's used during ceremonies and formal occasions.

这是一种在宴会和正式场合中使用的武器。

Ví dụ
02

Một khẩu súng có thể bắn để đánh dấu các dịp đặc biệt như đám cưới hay tốt nghiệp.

A gun can be fired to mark special occasions like weddings or graduations.

一种可以发射以庆祝特殊场合,比如婚礼或毕业的礼炮

Ví dụ
03

Một khẩu súng mang tính trang trí hoặc biểu tượng, không để dùng thực tế

A decorative or symbolic gun is not meant for practical use.

这只是一件装饰性或象征性的枪,不具有实际使用功能。

Ví dụ