Bản dịch của từ Ceremonial gun trong tiếng Việt
Ceremonial gun
Noun [U/C]

Ceremonial gun(Noun)
sˌɛrɪmˈəʊnɪəl ɡˈʌn
ˌsɛrəˈmoʊniəɫ ˈɡən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khẩu súng mang tính trang trí hoặc biểu tượng, không để dùng thực tế
A decorative or symbolic gun is not meant for practical use.
这只是一件装饰性或象征性的枪,不具有实际使用功能。
Ví dụ
