Bản dịch của từ Certain extent trong tiếng Việt
Certain extent
Phrase

Certain extent(Phrase)
sˈɜːtən ˈɛkstənt
ˈsɝtən ˈɛkstənt
01
Ở một mức độ nào đó nhưng không hoàn toàn.
To some degree not completely
Ví dụ
02
Chỉ ra một giới hạn một cách phần nào hoặc hơi
Partially or somewhat indicating a limit
Ví dụ
