Bản dịch của từ Certain extent trong tiếng Việt

Certain extent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certain extent (Phrase)

sˈɜːtən ˈɛkstənt
ˈsɝtən ˈɛkstənt
01

Ở một mức độ nào đó nhưng không hoàn toàn.

To some degree not completely

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ ra một giới hạn một cách phần nào hoặc hơi

Partially or somewhat indicating a limit

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo một cách không tuyệt đối

In a way that is not absolute

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa