Bản dịch của từ Certain name trong tiếng Việt
Certain name
Noun [U/C]

Certain name(Noun)
sˈɜːtən nˈeɪm
ˈsɝtən ˈneɪm
01
Danh từ mà một cá nhân được biết đến
The noun by which an individual is known
Ví dụ
02
Một người hoặc vật cụ thể được xác định hoặc biết đến.
A particular person or thing that is identified or known
Ví dụ
03
Một danh hiệu hoặc chức danh
A designation or title
Ví dụ
