Bản dịch của từ Cerulean trong tiếng Việt

Cerulean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cerulean(Adjective)

sˈɛruːlˌiən
ˌsɛruˈɫiən
01

Màu xanh đậm giống như màu của bầu trời.

A deep blue color resembling the color of the sky

Ví dụ
02

Liên quan đến bầu trời hoặc thiên đàng

Relating to the sky or the heavens

Ví dụ
03

Là gam màu xanh gợi nhớ đến đại dương hoặc bầu trời.

Being of the shade of blue associated with the ocean or the sky

Ví dụ