Bản dịch của từ Cessation of smoking trong tiếng Việt
Cessation of smoking
Phrase

Cessation of smoking(Phrase)
sɛsˈeɪʃən ˈɒf smˈəʊkɪŋ
ˌsɛˈseɪʃən ˈɑf ˈsmoʊkɪŋ
01
Cam kết duy trì môi trường không thuốc lá
Ví dụ
03
Một quá trình nhằm từ bỏ thuốc lá vĩnh viễn.
A process aimed at quitting smoking permanently
Ví dụ
