Bản dịch của từ Ceylon trong tiếng Việt

Ceylon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceylon (Noun)

sˈeɪlɒn
ˈseɪɫən
01

Tên gọi trước đây của Sri Lanka, một quốc đảo ở Nam Á

The former name of Sri Lanka an island country in South Asia

Ví dụ