Bản dịch của từ Chalcone trong tiếng Việt

Chalcone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalcone(Noun)

tʃˈælkˌoʊn
tʃˈælkˌoʊn
01

Chalcone là một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ketone, thường có dạng tinh thể màu vàng nhạt. Về mặt cấu trúc, chalcone là diphenylpropenone (C6H5–CH=CH–CO–C6H5) và là tiền chất cho nhiều hợp chất flavonoid trong thực vật; nhiều dẫn xuất chalcone có nhóm hydroxyl.

A pale yellow crystalline ketone 13diphenyl2propen1one C₆H₅CHCHCO·C₆H₅ More widely any of a large class of ketones which are substituted derivatives of this and include many hydroxylated compounds involved in the synthesis of flavonoids by plants.

查尔酮是一种淡黄色结晶酮,常作为植物合成类黄酮的前体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh