Bản dịch của từ Chalcone trong tiếng Việt
Chalcone

Chalcone (Noun)
Chalcone là một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ketone, thường có dạng tinh thể màu vàng nhạt. Về mặt cấu trúc, chalcone là diphenylpropenone (C6H5–CH=CH–CO–C6H5) và là tiền chất cho nhiều hợp chất flavonoid trong thực vật; nhiều dẫn xuất chalcone có nhóm hydroxyl.
A pale yellow crystalline ketone 13diphenyl2propen1one C₆H₅CHCHCO·C₆H₅ More widely any of a large class of ketones which are substituted derivatives of this and include many hydroxylated compounds involved in the synthesis of flavonoids by plants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chalcone là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm flavonoid, có cấu trúc cơ bản là một ketone aryl được tạo thành từ sự kết hợp của một phenyl và một α,β-unsaturated carbonyl. Chalcone có vai trò quan trọng trong sinh học, như trong việc chống oxy hóa và tác dụng kháng viêm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chalcone" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với cách nhấn âm và ngữ điệu khác nhau.
Chalcone là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm flavonoid, có cấu trúc cơ bản là một ketone aryl được tạo thành từ sự kết hợp của một phenyl và một α,β-unsaturated carbonyl. Chalcone có vai trò quan trọng trong sinh học, như trong việc chống oxy hóa và tác dụng kháng viêm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chalcone" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với cách nhấn âm và ngữ điệu khác nhau.
