Bản dịch của từ Chamfering trong tiếng Việt
Chamfering

Chamfering (Verb)
Chamfering (Noun Countable)
Một bề mặt nghiêng đều ở mép hoặc góc của vật thể, được tạo để làm mượt, giảm độ sắc hoặc trang trí (tương tự như vát cạnh).
A symmetrical sloping surface at an edge or corner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chamfering là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ quá trình cắt hoặc làm phẳng các góc nhọn của một vật thể, thường là để cải thiện tính thẩm mỹ, khả năng gia công hoặc an toàn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "chamfering". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "chamfer" có thể được dùng để nói về đường viền đã được làm phẳng hay góc đã được chamfer hóa, tùy thuộc vào ngành công nghiệp.
Họ từ
Chamfering là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ quá trình cắt hoặc làm phẳng các góc nhọn của một vật thể, thường là để cải thiện tính thẩm mỹ, khả năng gia công hoặc an toàn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "chamfering". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "chamfer" có thể được dùng để nói về đường viền đã được làm phẳng hay góc đã được chamfer hóa, tùy thuộc vào ngành công nghiệp.
