Bản dịch của từ Chapter eleven trong tiếng Việt

Chapter eleven

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chapter eleven(Phrase)

tʃˈæptɚ ɨlˈɛvən
tʃˈæptɚ ɨlˈɛvən
01

Một thủ tục pháp lý (theo luật phá sản Mỹ) mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp nộp đơn vì không thể trả nợ, nhằm tái cơ cấu, trả bớt hoặc xoá một phần/nhiều khoản nợ theo quyết định của tòa án.

A legal proceeding involving a person or business that is unable to pay their debts and seeks to eliminate or repay them.

破产申请的法律程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh