Bản dịch của từ Character trait trong tiếng Việt
Character trait
Noun [U/C]

Character trait(Noun)
kˈɛɹɨktɚ tɹˈeɪt
kˈɛɹɨktɚ tɹˈeɪt
01
Một đặc điểm hoặc đặc trưng riêng biệt giúp phân định cá tính của từng người.
A specific characteristic or trait that defines a person's personality.
定义一个人性格的具体特征或特性
Ví dụ
Ví dụ
