Bản dịch của từ Character trait trong tiếng Việt
Character trait
Noun [U/C]

Character trait(Noun)
kˈɛɹɨktɚ tɹˈeɪt
kˈɛɹɨktɚ tɹˈeɪt
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng xác định tính cách của một cá nhân.
A specific trait or characteristic that defines a person's personality.
这是一个具体的特点或特质,用来定义一个人的性格。
Ví dụ
03
Một đặc điểm vốn có trong cách hành xử hoặc suy nghĩ của ai đó.
This is a natural characteristic in someone's behavior or way of thinking.
这是某人在行为或思维方式中固有的一个特点。
Ví dụ
