Bản dịch của từ Characterisation trong tiếng Việt

Characterisation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Characterisation(Noun)

kˌæɹɪktəɹɪzˈeiʃn̩
kˌæɹɪktəɹɪzˈeiʃn̩
01

Hành động tạo ra và miêu tả một cách thuyết phục các nhân vật hư cấu (trong truyện, kịch, phim…), nhằm khiến họ có tính cách, động cơ và phản ứng giống người thật.

The creation and convincing representation of fictitious characters.

虚构角色的创造与描绘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Characterisation (Noun)

SingularPlural

Characterisation

Characterisations

Characterisation(Noun Countable)

kˌæɹɪktəɹɪzˈeiʃn̩
kˌæɹɪktəɹɪzˈeiʃn̩
01

Sự miêu tả hoặc khắc họa tính cách, phẩm chất và hành vi của một nhân vật trong tác phẩm hư cấu (truyện, tiểu thuyết, kịch, phim...).

A description or portrayal of someone in a fictional work.

角色描写

characterisation
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ