Bản dịch của từ Characterisation trong tiếng Việt
Characterisation

Characterisation(Noun)
Hành động tạo ra và miêu tả một cách thuyết phục các nhân vật hư cấu (trong truyện, kịch, phim…), nhằm khiến họ có tính cách, động cơ và phản ứng giống người thật.
The creation and convincing representation of fictitious characters.
虚构角色的创造与描绘
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Characterisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Characterisation | Characterisations |
Characterisation(Noun Countable)
Sự miêu tả hoặc khắc họa tính cách, phẩm chất và hành vi của một nhân vật trong tác phẩm hư cấu (truyện, tiểu thuyết, kịch, phim...).
A description or portrayal of someone in a fictional work.
角色描写

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "characterisation" (cách viết British English) thể hiện quá trình mô tả và xác định các đặc điểm của một nhân vật trong văn học hoặc một đối tượng trong nghiên cứu. Trong American English, từ tương đương là "characterization". Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản tiếng Anh này nằm ở việc sử dụng chữ "s" trong British English và chữ "z" trong American English. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể áp dụng cho cả văn học và các lĩnh vực xã hội khác.
Từ "characterisation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "character" (tính cách, đặc điểm), bắt nguồn từ từ Hy Lạp "charaktēr", có nghĩa là dấu hiệu, đặc trưng. Kể từ thế kỷ 16, thuật ngữ này đã được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ học để chỉ quá trình xác định và mô tả các đặc điểm của nhân vật hoặc khía cạnh của ngôn ngữ. Nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự phân tích sâu sắc và chi tiết về cá tính và đặc điểm của nhân vật trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học.
Từ "characterisation" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Viết, khi thí sinh cần mô tả và phân tích nhân vật trong văn học hoặc các tình huống xã hội. Trong văn cảnh học thuật, "characterisation" thường được sử dụng để bàn về cách thức các tác giả xây dựng và phát triển nhân vật, qua đó phản ánh các chủ đề, xung đột và giá trị trong tác phẩm.
Họ từ
Từ "characterisation" (cách viết British English) thể hiện quá trình mô tả và xác định các đặc điểm của một nhân vật trong văn học hoặc một đối tượng trong nghiên cứu. Trong American English, từ tương đương là "characterization". Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản tiếng Anh này nằm ở việc sử dụng chữ "s" trong British English và chữ "z" trong American English. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể áp dụng cho cả văn học và các lĩnh vực xã hội khác.
Từ "characterisation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "character" (tính cách, đặc điểm), bắt nguồn từ từ Hy Lạp "charaktēr", có nghĩa là dấu hiệu, đặc trưng. Kể từ thế kỷ 16, thuật ngữ này đã được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ học để chỉ quá trình xác định và mô tả các đặc điểm của nhân vật hoặc khía cạnh của ngôn ngữ. Nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự phân tích sâu sắc và chi tiết về cá tính và đặc điểm của nhân vật trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học.
Từ "characterisation" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Viết, khi thí sinh cần mô tả và phân tích nhân vật trong văn học hoặc các tình huống xã hội. Trong văn cảnh học thuật, "characterisation" thường được sử dụng để bàn về cách thức các tác giả xây dựng và phát triển nhân vật, qua đó phản ánh các chủ đề, xung đột và giá trị trong tác phẩm.
