characterisation
characterisation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động tạo ra và miêu tả một cách thuyết phục các nhân vật hư cấu (trong truyện, kịch, phim…), nhằm khiến họ có tính cách, động cơ và phản ứng giống người thật.
Hành động tạo ra và miêu tả một cách thuyết phục các nhân vật hư cấu (trong truyện, kịch, phim…), nhằm khiến họ có tính cách, động cơ và phản ứng giống người thật.
The creation and convincing representation of fictitious characters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của characterisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
characterisation | characterisations |
characterisation (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Sự miêu tả hoặc khắc họa tính cách, phẩm chất và hành vi của một nhân vật trong tác phẩm hư cấu (truyện, tiểu thuyết, kịch, phim...).
Sự miêu tả hoặc khắc họa tính cách, phẩm chất và hành vi của một nhân vật trong tác phẩm hư cấu (truyện, tiểu thuyết, kịch, phim...).
A description or portrayal of someone in a fictional work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "characterisation" (cách viết British English) thể hiện quá trình mô tả và xác định các đặc điểm của một nhân vật trong văn học hoặc một đối tượng trong nghiên cứu. Trong American English, từ tương đương là "characterization". Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản tiếng Anh này nằm ở việc sử dụng chữ "s" trong British English và chữ "z" trong American English. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể áp dụng cho cả văn học và các lĩnh vực xã hội khác.
