Bản dịch của từ Charity event trong tiếng Việt
Charity event

Charity event(Noun)
Một sự kiện được tổ chức nhằm gây quỹ hoặc thu hút sự ủng hộ (tiền, hiện vật, tình nguyện) cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức nhân đạo.
An event intended to raise funds or other forms of support for a charitable cause.
为慈善事业筹集资金或支持的活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Charity event(Phrase)
Cụm từ chỉ một sự kiện tổ chức nhằm gây quỹ hoặc quyên góp cho các mục đích từ thiện, giúp đỡ người khó khăn hoặc ủng hộ tổ chức phi lợi nhuận.
A combination of words that goes together and has a particular meaning.
慈善活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự kiện từ thiện (charity event) là những hoạt động được tổ chức nhằm mục đích quyên góp tài chính, vật chất hoặc hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện hoặc cộng đồng cần giúp đỡ. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và từ vựng liên quan. Trong bối cảnh giao tiếp, sự kiện từ thiện thường được coi là một phần quan trọng trong các hoạt động xã hội và văn hóa, phản ánh tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
Thuật ngữ "charity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caritas", mang nghĩa là "tình yêu" hay "sự nhân ái". Trong ngữ cảnh lịch sử, "caritas" phản ánh những giá trị đạo đức và xã hội, nhấn mạnh sự giúp đỡ những người kém may mắn. Khi được kết hợp với "event" (sự kiện), thuật ngữ "charity event" chỉ các hoạt động được tổ chức nhằm mục đích gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, thể hiện tinh thần cộng đồng và trách nhiệm xã hội.
Khái niệm "charity event" thường xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Nghe và Nói, khi nhấn mạnh vào các chủ đề xã hội và nhân đạo. Trong bối cảnh viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận trình bày ý tưởng hoặc lập luận về trách nhiệm xã hội. Tình huống phổ biến mà cụm từ này được sử dụng bao gồm các hoạt động gây quỹ, sự kiện từ thiện, và các tổ chức phục vụ cộng đồng, phản ánh sự quan tâm đến các vấn đề xã hội hiện đại.
Sự kiện từ thiện (charity event) là những hoạt động được tổ chức nhằm mục đích quyên góp tài chính, vật chất hoặc hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện hoặc cộng đồng cần giúp đỡ. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và từ vựng liên quan. Trong bối cảnh giao tiếp, sự kiện từ thiện thường được coi là một phần quan trọng trong các hoạt động xã hội và văn hóa, phản ánh tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
Thuật ngữ "charity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caritas", mang nghĩa là "tình yêu" hay "sự nhân ái". Trong ngữ cảnh lịch sử, "caritas" phản ánh những giá trị đạo đức và xã hội, nhấn mạnh sự giúp đỡ những người kém may mắn. Khi được kết hợp với "event" (sự kiện), thuật ngữ "charity event" chỉ các hoạt động được tổ chức nhằm mục đích gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, thể hiện tinh thần cộng đồng và trách nhiệm xã hội.
Khái niệm "charity event" thường xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Nghe và Nói, khi nhấn mạnh vào các chủ đề xã hội và nhân đạo. Trong bối cảnh viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận trình bày ý tưởng hoặc lập luận về trách nhiệm xã hội. Tình huống phổ biến mà cụm từ này được sử dụng bao gồm các hoạt động gây quỹ, sự kiện từ thiện, và các tổ chức phục vụ cộng đồng, phản ánh sự quan tâm đến các vấn đề xã hội hiện đại.
