Bản dịch của từ Charity event trong tiếng Việt

Charity event

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charity event(Noun)

tʃˈɛɹɨti ɨvˈɛnt
tʃˈɛɹɨti ɨvˈɛnt
01

Một sự kiện được tổ chức nhằm gây quỹ hoặc thu hút sự ủng hộ (tiền, hiện vật, tình nguyện) cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức nhân đạo.

An event intended to raise funds or other forms of support for a charitable cause.

为慈善事业筹集资金或支持的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Charity event(Phrase)

tʃˈɛɹɨti ɨvˈɛnt
tʃˈɛɹɨti ɨvˈɛnt
01

Cụm từ chỉ một sự kiện tổ chức nhằm gây quỹ hoặc quyên góp cho các mục đích từ thiện, giúp đỡ người khó khăn hoặc ủng hộ tổ chức phi lợi nhuận.

A combination of words that goes together and has a particular meaning.

慈善活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh