Bản dịch của từ Chasing away trong tiếng Việt

Chasing away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chasing away(Phrase)

tʃˈeɪsɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈtʃeɪzɪŋ ˈɑˌweɪ
01

Loại bỏ hoặc xóa bỏ như trong một tình huống không mong muốn

To eliminate or remove in an undesirable situation

在不需要的情况下,将其清除或去除

Ví dụ
02

Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó ra khỏi nơi chốn hoặc tình huống

To drive someone or something away from a place or situation

用来赶走某人或某事离开某个地方或局面

Ví dụ
03

Khiến ai đó rời đi hoặc tránh mặt họ

To make someone leave or avoid them

让某人离开或避开他们

Ví dụ