Bản dịch của từ Chat server trong tiếng Việt

Chat server

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat server(Noun)

ʃˈæt sˈɜːvɐ
ˈtʃæt ˈsɝvɝ
01

Một ứng dụng cho phép người dùng giao tiếp qua tin nhắn theo thời gian thực.

An application that allows users to communicate via messages in realtime

Ví dụ
02

Một máy chủ được thiết kế để xử lý giao tiếp giữa các khách hàng chat.

A server designed to handle communication between chat clients

Ví dụ
03

Phần cứng hoặc phần mềm giúp hỗ trợ các giao thức trò chuyện.

The hardware or software that facilitates chat protocols

Ví dụ