Bản dịch của từ Che trong tiếng Việt

Che

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Che(Noun)

tʃˈei
tʃˈei
01

Một trò chơi bài đặt cược, nơi người chơi cá cược tiền (hoặc vật) dựa trên kết quả lá bài; giống như một trò đánh bài có đặt tiền.

A betting game at cards.

Ví dụ

Che(Verb)

tʃˈei
tʃˈei
01

(động từ) làm vỡ, phá hỏng hoặc tiêu hủy vật gì đó; khiến cái gì không còn nguyên vẹn hoặc không thể dùng được nữa.

To break or destroy.

Ví dụ
02

(động từ) Gây cho đối thủ một đòn hoặc tạo ra trở ngại để làm khó, làm suy yếu hoặc ngăn chặn họ.

To deal an opponent a blow or obstacle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh