Bản dịch của từ Cheaper seats trong tiếng Việt

Cheaper seats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheaper seats(Noun)

tʃˈiːpɐ sˈiːts
ˈtʃipɝ ˈsits
01

Ghế có giá thấp hơn mức giá trung bình hoặc tiêu chuẩn

Seats that cost less than average or standard prices

Ví dụ
02

Các hình thức lưu trú tại địa điểm với mức giá ưu đãi

Accommodations in a venue that are available at a reduced rate

Ví dụ
03

Các lựa chọn chỗ ngồi phù hợp với túi tiền hơn cho khách hàng

Options for seating that are more affordable for customers

Ví dụ