Bản dịch của từ Check mark trong tiếng Việt

Check mark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check mark(Noun)

tʃɛk mɑɹk
tʃɛk mɑɹk
01

Dấu (✓) dùng để đánh dấu một mục trong danh sách hoặc văn bản là đúng, đã được chọn, đã kiểm tra hoặc đã hoàn thành; còn gọi là dấu tích.

A mark (✓) used to indicate that an item in a list or text is correct or has been chosen, checked, or dealt with; a tick.

勾选标记

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Check mark (Noun)

SingularPlural

Check mark

Check marks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh