checkback
checkback (Noun)
Nghĩa 01
Thuật ngữ trong bridge (môn bài) chỉ nước đánh một lá bài được định sẵn nhằm ra hiệu cho đối tác biết loại hoặc phẩm chất quân bài mà họ đang có, để đối tác phản hồi bằng một nước đánh thích hợp.
bridge A play of a designated card as a prompt to ones partner to respond with a play indicating the kinds of card heshe holds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Checkback" là một thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là việc quay lại hoặc kiểm tra một vấn đề hoặc sự kiện nào đó sau khi đã thực hiện một hành động nhất định. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ quá trình xác nhận lại thông tin hoặc tiến độ. Mặc dù "checkback" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.