Bản dịch của từ Checkback trong tiếng Việt

Checkback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checkback(Noun)

tʃˈɛkbæk
tʃˈɛkbæk
01

Thuật ngữ trong bridge (môn bài) chỉ nước đánh một lá bài được định sẵn nhằm ra hiệu cho đối tác biết loại hoặc phẩm chất quân bài mà họ đang có, để đối tác phản hồi bằng một nước đánh thích hợp.

Bridge A play of a designated card as a prompt to ones partner to respond with a play indicating the kinds of card heshe holds.

桥牌中用于提示伙伴的牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh