Bản dịch của từ Chemosensitive trong tiếng Việt

Chemosensitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemosensitive(Adjective)

kˌɛmoʊsˌɛnsətˈɛsɨt
kˌɛmoʊsˌɛnsətˈɛsɨt
01

Nhạy cảm với chất hóa học; trong y học: đáp ứng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc hóa trị; về sinh lý: có khả năng tiếp nhận/phản ứng với kích thích hóa học.

Sensitive to the presence of a chemical substance Medicine responsive to chemotherapy Physiology chemoreceptive.

对化学物质敏感的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh