chemosensitive
chemosensitive (Adjective)
Nghĩa 01
Nhạy cảm với chất hóa học; trong y học: đáp ứng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc hóa trị; về sinh lý: có khả năng tiếp nhận/phản ứng với kích thích hóa học.
Sensitive to the presence of a chemical substance Medicine responsive to chemotherapy Physiology chemoreceptive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chemosensitive" được sử dụng để mô tả khả năng của một sinh vật, tế bào hoặc mô trong việc phản ứng với các chất hóa học, đặc biệt là trong bối cảnh trị liệu hóa học và các phương pháp điều trị ung thư. Nó thường được ứng dụng trong nghiên cứu sinh lý học và y học để đánh giá mức độ nhạy cảm đối với các loại thuốc hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được dùng tương tự trong cả hai biến thể, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.