Bản dịch của từ Chest on chest trong tiếng Việt
Chest on chest
Noun [U/C]

Chest on chest(Noun)
tʃˈɛst ˈɑn
tʃˈɛst ˈɑn
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp trang trí gồm các chiếc hộp lưu trữ.
An arrangement of storage chests for decoration.
一个装饰性的储物箱陈设。
Ví dụ
03
Một đống hoặc xếp chồng các chiếc hộp, thường dùng để chứa đồ.
A pile or stack of chests, commonly used for storing items.
一堆或一叠箱子,通常用来存放物品。
Ví dụ
