Anh - Việt

Bản dịch của từ Chewer trong tiếng Việt

chewer

Verb

chewer (Verb)

/tʃˈuɚ/
/tʃˈuɚ/
AI

Nghĩa 01

cắn và nghiền thức ăn bằng răng; nhai (masticate).

to bite and grind with the teeth masticate.

Ví dụ
Anh ấy là người nhai nhanh trong các buổi gặp gỡ bạn bè.He is a fast chewer during social gatherings with friends.
Cô ấy không phải là người nhai chậm khi ăn với đồng nghiệp.She is not a slow chewer when eating with her colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh