Bản dịch của từ Chicha trong tiếng Việt

Chicha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicha(Noun)

ˈtʃɪtʃə
ˈtʃɪtʃə
01

(ở Nam và Trung Mỹ) một loại bia thường được làm từ ngô.

(in South and Central America) a kind of beer made typically from maize.

Ví dụ