Bản dịch của từ Chief entry signals trong tiếng Việt

Chief entry signals

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief entry signals(Noun)

tʃˈiːf ˈɛntri sˈaɪnəlz
ˈtʃif ˈɛntri ˈsɪɡnəɫz
01

Một lãnh đạo hoặc người đứng đầu nhóm

A leader or the head of a team

一个团队的领导或负责人

Ví dụ
02

Một người có quyền kiểm soát hoặc quyền lực đối với người khác

Someone who has control or power over others.

一个拥有控制权或管理权限的人

Ví dụ
03

Người quan trọng nhất hoặc người đứng đầu trong một công ty hoặc tổ chức

The most important person or the key figure in a company or organization.

最重要的人,往往是公司或组织中的核心人物。

Ví dụ

Chief entry signals(Phrase)

tʃˈiːf ˈɛntri sˈaɪnəlz
ˈtʃif ˈɛntri ˈsɪɡnəɫz
01

Các tín hiệu chính cho thấy điều gì đó quan trọng

Having authority or control over others.

某人对他人拥有控制权或管理权限。

Ví dụ
02

Các tín hiệu dùng để thể hiện vị trí dẫn đầu hoặc mức ưu tiên

A leader or ruler of a group

用来表示领导地位或优先级的信号

Ví dụ
03

Một tín hiệu quan trọng hoặc chính yếu nhất cần xem xét

The key or most important person in a company or organization

公司的核心人物或最重要的负责人

Ví dụ