Bản dịch của từ Child prodigy trong tiếng Việt

Child prodigy

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Child prodigy(Noun)

tʃaɪld pɹˈɑdɪdʒi
tʃaɪld pɹˈɑdɪdʒi
01

Một người (thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên) có năng lực, thông minh hoặc khéo léo vượt trội so với những người cùng tuổi.

A person who is unusually intelligent or skilful for their age.

神童

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Child prodigy(Idiom)

01

Một người trẻ (thường là trẻ em hoặc thiếu niên) có tài năng xuất chúng, đạt trình độ cao vượt xa lứa tuổi trong một lĩnh vực nào đó (như âm nhạc, toán học, nghệ thuật...).

A young person who is exceptionally talented in a particular area.

才华横溢的年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh