Bản dịch của từ Child sex abuse trong tiếng Việt
Child sex abuse
Noun [U/C]

Child sex abuse(Noun)
tʃˈaɪld sˈɛks əbjˈus
tʃˈaɪld sˈɛks əbjˈus
01
Sự khai thác hoặc tấn công tình dục một trẻ vị thành niên.
The sexual exploitation or assault of a minor.
Ví dụ
