Bản dịch của từ Childish form trong tiếng Việt
Childish form
Noun [U/C]

Childish form(Noun)
tʃˈaɪldɪʃ fˈɔːm
ˈtʃɪɫdɪʃ ˈfɔrm
01
Một biểu diễn của một thứ gì đó theo cách nhấn mạnh sự đơn giản hoặc trong sáng của nó
A way of expressing something that highlights simplicity or innocence
以强调其单纯或纯真的方式表现某事的形象
Ví dụ
02
Một dạng đặc trưng của hành vi hay thái độ trẻ con, non nớt hoặc nhõng nhẽo
A behavior or attitude that is characteristic of childishness, immaturity, or even infant-like
一种表现出幼稚或未成熟行为或态度的典型方式,就像婴儿一样的表现。
Ví dụ
