chilling
chilling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chilling (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “chill”, nghĩa là đang làm cho mát hoặc đang thư giãn, thoải mái. Thường dùng trong các ngữ cảnh như làm cho lạnh (ví dụ: chilling food — làm lạnh thực phẩm) hoặc thư giãn, nghỉ ngơi (chilling out — đang thư giãn).
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “chill”, nghĩa là đang làm cho mát hoặc đang thư giãn, thoải mái. Thường dùng trong các ngữ cảnh như làm cho lạnh (ví dụ: chilling food — làm lạnh thực phẩm) hoặc thư giãn, nghỉ ngơi (chilling out — đang thư giãn).
present participle and gerund of chill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chilling" trong tiếng Anh có nghĩa là làm lạnh hoặc trở nên lạnh, và thường được sử dụng để chỉ cảm giác thư giãn hoặc không làm gì. Trong tiếng Anh Mỹ, "chilling" có thể chỉ hoạt động giải trí thoải mái, không căng thẳng, như "chilling with friends". Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến sự lạnh lẽo hoặc không khí lạnh, ví dụ như "chilling temperatures". Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sắc thái sử dụng.