Bản dịch của từ Chilling trong tiếng Việt
Chilling

Chilling(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chilling(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “chill”, nghĩa là đang làm cho mát hoặc đang thư giãn, thoải mái. Thường dùng trong các ngữ cảnh như làm cho lạnh (ví dụ: chilling food — làm lạnh thực phẩm) hoặc thư giãn, nghỉ ngơi (chilling out — đang thư giãn).
Present participle and gerund of chill.
使凉爽或放松
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Chilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Chill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Chilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Chilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Chilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chilling" trong tiếng Anh có nghĩa là làm lạnh hoặc trở nên lạnh, và thường được sử dụng để chỉ cảm giác thư giãn hoặc không làm gì. Trong tiếng Anh Mỹ, "chilling" có thể chỉ hoạt động giải trí thoải mái, không căng thẳng, như "chilling with friends". Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến sự lạnh lẽo hoặc không khí lạnh, ví dụ như "chilling temperatures". Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sắc thái sử dụng.
Từ "chilling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "chill", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "kjalla", mang nghĩa là làm lạnh hoặc trở nên lạnh. Ban đầu, từ này chỉ trạng thái của nhiệt độ, nhưng dần dần nó đã phát triển để diễn tả cảm giác thoải mái, thư giãn trong việc làm hoặc tình huống. Ngày nay, "chilling" thường được sử dụng để chỉ hoạt động thư giãn, giải trí hoặc sự thoải mái trong không gian xã hội hiện đại.
Từ "chilling" thường được sử dụng với tần suất thấp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh yêu cầu ngôn ngữ trang trọng hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày và văn hóa đại chúng, thể hiện trạng thái thư giãn hoặc cảm giác sợ hãi. Trong các ngữ cảnh khác, "chilling" có thể liên quan đến hoạt động giải trí, mô tả các trải nghiệm thư thả hoặc sự hồi hộp trong các tác phẩm điện ảnh.
Họ từ
Từ "chilling" trong tiếng Anh có nghĩa là làm lạnh hoặc trở nên lạnh, và thường được sử dụng để chỉ cảm giác thư giãn hoặc không làm gì. Trong tiếng Anh Mỹ, "chilling" có thể chỉ hoạt động giải trí thoải mái, không căng thẳng, như "chilling with friends". Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến sự lạnh lẽo hoặc không khí lạnh, ví dụ như "chilling temperatures". Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sắc thái sử dụng.
Từ "chilling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "chill", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "kjalla", mang nghĩa là làm lạnh hoặc trở nên lạnh. Ban đầu, từ này chỉ trạng thái của nhiệt độ, nhưng dần dần nó đã phát triển để diễn tả cảm giác thoải mái, thư giãn trong việc làm hoặc tình huống. Ngày nay, "chilling" thường được sử dụng để chỉ hoạt động thư giãn, giải trí hoặc sự thoải mái trong không gian xã hội hiện đại.
Từ "chilling" thường được sử dụng với tần suất thấp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh yêu cầu ngôn ngữ trang trọng hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày và văn hóa đại chúng, thể hiện trạng thái thư giãn hoặc cảm giác sợ hãi. Trong các ngữ cảnh khác, "chilling" có thể liên quan đến hoạt động giải trí, mô tả các trải nghiệm thư thả hoặc sự hồi hộp trong các tác phẩm điện ảnh.
