Bản dịch của từ Chimney sweep trong tiếng Việt

Chimney sweep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chimney sweep(Noun)

tʃˈɪmni swip
tʃˈɪmni swip
01

Một người làm nghề cọ ống khói

A person whose job is to clean chimneys.

一个负责清理烟囱的人

Ví dụ
02

Nghề nghiệp hoặc nghề của người đó

Their occupation or business activity

此人的职业或行业。

Ví dụ
03

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để cọ rửa ống khói

A device or tool used for cleaning chimneys

一种用来清洁烟囱的设备或工具。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh