Bản dịch của từ Chink in the armor trong tiếng Việt

Chink in the armor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chink in the armor(Phrase)

tʃˈɪŋk ɨn ðɨ ˈɑɹmɚ
tʃˈɪŋk ɨn ðɨ ˈɑɹmɚ
01

Một sai sót nhỏ hoặc điểm yếu có thể bị người khác lợi dụng để chỉ trích hoặc tấn công ai đó hoặc cái gì đó vốn nhìn chung rất tốt hoặc mạnh mẽ.

A small mistake or weakness that can be used to criticize or attack someone or something that is generally very good.

小错误或弱点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh