Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiral trong tiếng Việt

chiral

Adjective

chiral (Adjective)

/ʃˈaɪərəl/
/ˈtʃaɪrəɫ/
AI

Nghĩa 01

Được sử dụng trong hóa học để mô tả các cấu trúc bất đối xứng có thể có hoạt tính quang học khác nhau.

Used in chemistry to describe asymmetrical structures that can have different optical activities

Ví dụ
Trong phần thảo luận, các phân tử có tính bất đối xứng có thể biểu hiện hoạt tính quang học khác nhau trong thuốc.In IELTS discussions, chiral molecules can show different optical activities in medicines.
Báo cáo khoa học xã hội của Maya nói rằng các cấu trúc có tính bất đối xứng không phải lúc nào cũng hoạt động giống nhau.Maya's social science report says chiral structures are not always equally active.

Nghĩa 02

Liên quan đến các phân tử có hình ảnh phản chiếu không thể chồng lên nhau, thường được gọi là phân tử đối xứng.

Pertaining to molecules that have nonsuperimposable mirror images and are often referred to as handed

Ví dụ
Những thuốc đối quang có ảnh gương không thể chồng khít đặt ra vấn đề xã hội về tiếp cận y tế.Chiral drugs, with nonsuperimposable mirror images, raise social questions about healthcare access.
Bài luận xã hội không nên gọi mọi phân tử là đối quang nếu chưa so sánh các ảnh gương.Social essays should not call every molecule chiral without comparing mirror images.

Nghĩa 03

Liên quan đến hoặc thể hiện tính đối xứng châm, là thuộc tính của một phân tử không thể chồng lên hình ảnh gương của nó.

Relating to or exhibiting chirality which is the property of a molecule that is not superimposable on its mirror image

Ví dụ
Tại một diễn đàn sức khỏe xã hội, ibuprofen được mô tả là một phân tử có tính thủ tính.At a social health forum, ibuprofen was described as a chiral molecule.
Báo cáo xã hội nói rằng một phân tử có tính thủ tính không thể trùng với ảnh gương của nó.The social report says a chiral molecule does not match its mirror image.