ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chop up
Cắt nhỏ thứ gì đó thành từng mảnh nhỏ hơn.
Cut something into smaller pieces.
把某物切成更小的块
Gây tổn thất hoặc phá hỏng cái gì đó một cách nghiêm trọng.
To damage or ruin something significantly.
严重损坏或破坏某物
Chop hoặc cắt thức ăn thành những mảnh nhỏ để chuẩn bị nấu nướng.
Prepare the food by cutting it into smaller pieces.
把食物切成更小的块来准备