choppiness
Noun
choppiness (Noun)
/tʃˈɑpinəs/
/tʃˈɑpinəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất gập ghềnh, không mượt mà; trạng thái bị xáo trộn, dao động (thường dùng để nói về mặt nước, video, giọng nói hoặc tiến trình) khiến cảm giác nhấp nhô, không liên tục.
Ví dụ
Sự choppy của cuộc thảo luận khiến nó khó theo dõi.The choppiness of the discussion made it hard to follow.
Bài thuyết trình có sự choppy, điều này khiến nhiều người tham dự bối rối.The presentation had choppiness, which confused many attendees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choppiness" thường diễn tả sự không đồng đều hay thiếu ổn định trong một quá trình hoặc trạng thái nào đó, chẳng hạn như trong thị trường tài chính hay trong các tác phẩm nghệ thuật. Hình thức này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiếng Anh cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm mạnh mẽ hơn của người Mỹ.