chops
chops (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “chop” (thường chỉ miếng thịt cắt ra, như 'pork chop' = miếng sườn/cốt lết). Nghĩa phổ biến là các miếng thịt đã được cắt.
plural of chop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chops (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chop | chops |
chops (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ “chop” (cắt, chặt). Dùng khi nói về một người hoặc vật đang thực hiện hành động cắt/chặt (ví dụ: “He chops the vegetables” → “Anh ấy cắt rau”).
thirdperson singular simple present indicative of chop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chops (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chopped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chopped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chopping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chops" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là "miếng thịt", thường chỉ các phần thịt cắt ra từ động vật. Trong ngữ cảnh văn hóa, "chops" còn chỉ khả năng hoặc kỹ năng của một cá nhân, đặc biệt trong âm nhạc hoặc nghệ thuật, ví dụ như "musical chops". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "cutlet" để chỉ thịt cắt. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh vào phẩm chất và tính chuyên môn của cá nhân.