Bản dịch của từ Choppy trong tiếng Việt
Choppy

Choppy (Adjective)
Her choppy haircut added a trendy vibe to her overall look.
Kiểu tóc chia lớp của cô ấy tạo cảm giác hợp mốt cho diện mạo tổng thể.
The choppy layers framed her face beautifully.
Các lớp tóc chia lớp tạo khung khuôn mặt cô ấy đẹp đẽ.
He decided to get a choppy style to add volume to his hair.
Anh ấy quyết định chọn kiểu tóc chia lớp để tăng thêm phần phồng cho tóc mình.
The choppy conversation left everyone confused.
Cuộc trò chuyện rời rạc làm mọi người bối rối.
Her choppy relationship with her friend caused tension.
Mối quan hệ rối rắm với bạn của cô ấy gây căng thẳng.
The choppy interactions at the party made it awkward.
Sự tương tác rời rạc tại bữa tiệc khiến nó ngượng ngùng.
The choppy waters made sailing difficult for the fishermen.
Những con sóng nhỏ làm cho việc đi biển khó khăn cho ngư dân.
The choppy lake caused the boat to rock back and forth.
Hồ có sóng nhỏ khiến cho thuyền lắc qua lại.
The choppy river made kayaking a thrilling but challenging experience.
Con sông có sóng nhỏ khiến cho việc chèo thuyền kayak trở thành trải nghiệm hồi hộp nhưng đầy thách thức.
Dạng tính từ của Choppy (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Choppy Choppy | Choppier Choppier | Choppiest Choppiest |
Họ từ
Từ "choppy" được sử dụng để mô tả tình trạng không đồng đều, lộn xộn hoặc bị ngắt quãng. Trong ngữ cảnh địa lý, "choppy waters" thường ám chỉ vùng nước có sóng gợn mạnh, gây khó khăn cho việc di chuyển. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này có thể mô tả một phong cách trình bày không mạch lạc. "Choppy" sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
Từ "choppy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với sự ảnh hưởng từ từ "chop", có nghĩa là "cắt" hoặc "đứt đoạn". Cách dùng ban đầu dùng để mô tả các bề mặt không bằng phẳng, có sự tách rời hoặc đứt quãng, đặc biệt trong bối cảnh nước biển. Trong suốt lịch sử phát triển, từ này đã mở rộng nghĩa, hiện nay thường dùng để chỉ không chỉ chất lượng của sóng nước, mà còn mô tả các tình huống và trạng thái bị gián đoạn hoặc không ổn định.
Từ "choppy" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, để mô tả sự không ổn định hoặc không đồng nhất, thường liên quan đến tình huống như điều kiện thời tiết, chất lượng âm thanh hoặc sự mạch lạc trong lập luận. Trong các ngữ cảnh khác, "choppy" thường xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải để miêu tả sóng biển không yên ả, hoặc trong kỹ thuật để mô tả sự gián đoạn trong phát sóng. Từ này thể hiện tính trạng thái và sự biến đổi, phù hợp với các tình huống cần diễn đạt sự không ổn định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp