choppy
Adjective
choppy (Adjective)
/tʃˈɑpi/
/tʃˈɑpi/
AI
Ví dụ
Kiểu tóc chia lớp của cô ấy tạo cảm giác hợp mốt cho diện mạo tổng thể.Her choppy haircut added a trendy vibe to her overall look.
Các lớp tóc chia lớp tạo khung khuôn mặt cô ấy đẹp đẽ.The choppy layers framed her face beautifully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc trò chuyện rời rạc làm mọi người bối rối.The choppy conversation left everyone confused.
Mối quan hệ rối rắm với bạn của cô ấy gây căng thẳng.Her choppy relationship with her friend caused tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những con sóng nhỏ làm cho việc đi biển khó khăn cho ngư dân.The choppy waters made sailing difficult for the fishermen.
Hồ có sóng nhỏ khiến cho thuyền lắc qua lại.The choppy lake caused the boat to rock back and forth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của choppy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
choppy choppy | choppier choppier | choppiest choppiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choppy" được sử dụng để mô tả tình trạng không đồng đều, lộn xộn hoặc bị ngắt quãng. Trong ngữ cảnh địa lý, "choppy waters" thường ám chỉ vùng nước có sóng gợn mạnh, gây khó khăn cho việc di chuyển. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này có thể mô tả một phong cách trình bày không mạch lạc. "Choppy" sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.