Bản dịch của từ Choppy trong tiếng Việt

Choppy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choppy (Adjective)

tʃˈɑpi
tʃˈɑpi
01

Biểu thị hoặc liên quan đến kiểu tóc trong đó các lớp và phần tóc được cắt ở các độ dài khác nhau.

Denoting or relating to a hairstyle in which layers and sections of hair are cut at different lengths.

Ví dụ

Her choppy haircut added a trendy vibe to her overall look.

Kiểu tóc chia lớp của cô ấy tạo cảm giác hợp mốt cho diện mạo tổng thể.

The choppy layers framed her face beautifully.

Các lớp tóc chia lớp tạo khung khuôn mặt cô ấy đẹp đẽ.

He decided to get a choppy style to add volume to his hair.

Anh ấy quyết định chọn kiểu tóc chia lớp để tăng thêm phần phồng cho tóc mình.

02

Có chất lượng rời rạc hoặc giật.

Having a disjointed or jerky quality.

Ví dụ

The choppy conversation left everyone confused.

Cuộc trò chuyện rời rạc làm mọi người bối rối.

Her choppy relationship with her friend caused tension.

Mối quan hệ rối rắm với bạn của cô ấy gây căng thẳng.

The choppy interactions at the party made it awkward.

Sự tương tác rời rạc tại bữa tiệc khiến nó ngượng ngùng.

03

(của biển, hồ, sông) có nhiều sóng nhỏ.

Of a sea lake or river having many small waves.

Ví dụ

The choppy waters made sailing difficult for the fishermen.

Những con sóng nhỏ làm cho việc đi biển khó khăn cho ngư dân.

The choppy lake caused the boat to rock back and forth.

Hồ có sóng nhỏ khiến cho thuyền lắc qua lại.

The choppy river made kayaking a thrilling but challenging experience.

Con sông có sóng nhỏ khiến cho việc chèo thuyền kayak trở thành trải nghiệm hồi hộp nhưng đầy thách thức.

Dạng tính từ của Choppy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Choppy

Choppy

Choppier

Choppier

Choppiest

Choppiest

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Choppy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Choppy

Không có idiom phù hợp