Bản dịch của từ Chopped trong tiếng Việt

Chopped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chopped(Adjective)

tʃɑpt
tʃɑpt
01

Từ lóng chỉ việc bị sa thải, bị đuổi khỏi công việc, đội hoặc chương trình huấn luyện — tức là bị “cắt” khỏi vị trí hoặc không được tiếp tục nữa.

Slang Fired from a job or cut from a team or training program having got the chop.

被解雇,受到裁员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuật ngữ ô tô) Mô tả một chiếc xe đã bị hạ thấp chiều cao bằng cách cắt và hạ thấp phần nóc theo chiều ngang, làm cho thân xe trông thấp và mái dốc hơn.

Automotive slang Having a vehicles height reduced by horizontal trimming of the roofline.

汽车屋顶降低

Ví dụ
03

Được cắt thành những miếng nhỏ; thái hoặc chặt thành từng miếng vụn/khúc nhỏ (thường dùng cho thực phẩm như rau củ, thịt).

Cut or diced into small pieces.

切碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ