chopped
chopped (Adjective)
Nghĩa 01 · Từ lóng chỉ việc bị sa thải, bị đuổi khỏi công việc, đội hoặc chương trình huấn luyện — tức là bị “cắt” khỏi vị trí hoặc không được tiếp tục nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (thuật ngữ ô tô) Mô tả một chiếc xe đã bị hạ thấp chiều cao bằng cách cắt và hạ thấp phần nóc theo chiều ngang, làm cho thân xe trông thấp và mái dốc hơn.
(thuật ngữ ô tô) Mô tả một chiếc xe đã bị hạ thấp chiều cao bằng cách cắt và hạ thấp phần nóc theo chiều ngang, làm cho thân xe trông thấp và mái dốc hơn.
automotive slang Having a vehicles height reduced by horizontal trimming of the roofline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chopped" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "chop", có nghĩa là cắt hoặc chẻ một vật thành các mảnh nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng "chopped" trong ngữ cảnh ẩm thực và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về sự chuẩn bị thực phẩm. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh là /ʧɒpt/, còn trong tiếng Anh Mỹ là /tʃɑpt/, phản ánh sự khác biệt trong ngữ điệu và phát âm.