Anh - Việt

Bản dịch của từ Choppers trong tiếng Việt

choppers

NounVerb

choppers (Noun)

/tʃˈɑpɚz/
/tʃˈɑpɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để chặt, đốn hoặc cắt (gỗ, thịt, thức ăn, v.v.).

A person or thing that chops.

Ví dụ
Đầu bếp là những người chặt giỏi tại các nhà hàng nổi tiếng như Olive Garden.Chefs are skilled choppers in popular restaurants like Olive Garden.
Không phải tất cả những người chặt đều có thể chuẩn bị rau nhanh cho các sự kiện lớn.Not all choppers can prepare vegetables quickly for large events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của choppers (Noun)

SingularPlural

chopper

choppers

choppers (Verb)

/ˈtʃɑ.pɚz/
/ˈtʃɑ.pɚz/
AI

Nghĩa 01

Dùng dao, rìu hoặc gươm chém, bổ nhanh từng nhát nhỏ để cắt vật gì đó.

Cut something with a quick short stroke typically with an ax sword or knife.

Ví dụ
Các tình nguyện viên đã chặt rau củ cho bếp ăn cộng đồng hôm thứ Bảy.The volunteers choppers vegetables for the community soup kitchen last Saturday.
Đầu bếp không chặt nguyên liệu chậm rãi trong lớp học nấu ăn.The chef does not choppers the ingredients slowly during the cooking class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh