choppers
NounVerb
choppers (Noun)
/tʃˈɑpɚz/
/tʃˈɑpɚz/
AI
Ví dụ
Đầu bếp là những người chặt giỏi tại các nhà hàng nổi tiếng như Olive Garden.Chefs are skilled choppers in popular restaurants like Olive Garden.
Không phải tất cả những người chặt đều có thể chuẩn bị rau nhanh cho các sự kiện lớn.Not all choppers can prepare vegetables quickly for large events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của choppers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chopper | choppers |
choppers (Verb)
/ˈtʃɑ.pɚz/
/ˈtʃɑ.pɚz/
AI
Ví dụ
Các tình nguyện viên đã chặt rau củ cho bếp ăn cộng đồng hôm thứ Bảy.The volunteers choppers vegetables for the community soup kitchen last Saturday.
Đầu bếp không chặt nguyên liệu chậm rãi trong lớp học nấu ăn.The chef does not choppers the ingredients slowly during the cooking class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choppers" thường được sử dụng để chỉ "răng" trong tiếng lóng, đặc biệt là trong văn hóa phổ biến. Trong tiếng Anh Mỹ, "choppers" là thuật ngữ thông dụng, trong khi đó ở Anh, từ này ít được sử dụng hơn và thường chỉ "dao" hoặc "máy cắt". Về âm thanh, trọng âm có thể khác nhau; người Mỹ thường phát âm mạnh hơn ở âm đầu. Từ này mang tính chất không chính thức và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giải trí hay thân mật.