Bản dịch của từ Choppers trong tiếng Việt

Choppers

Noun [U/C]Verb

Choppers Noun

/tʃˈɑpɚz/
/tʃˈɑpɚz/
01

Một người hoặc vật bị chặt

A person or thing that chops

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Choppers Verb

01

Cắt thứ gì đó bằng một cú đánh nhanh và ngắn, thường bằng rìu, kiếm hoặc dao

Cut something with a quick short stroke typically with an ax sword or knife

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Choppers

Không có idiom phù hợp