Bản dịch của từ Choropleth map trong tiếng Việt
Choropleth map

Choropleth map (Noun)
Bản đồ dùng màu sắc, độ đậm nhạt hoặc ký hiệu bên trong các vùng xác định sẵn để thể hiện giá trị trung bình (hoặc mức độ) của một đại lượng nào đó ở mỗi vùng.
A map which uses differences in shading colouring or the placing of symbols within predefined areas to indicate the average values of a particular quantity in those areas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bản đồ choropleth là một loại bản đồ được sử dụng để hiển thị dữ liệu theo vùng địa lý bằng cách sử dụng màu sắc hoặc sắc thái khác nhau. Các màu sắc này thường phản ánh thông tin định lượng như mật độ dân số hoặc tỉ lệ tội phạm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn mạnh âm "th" hơn so với người Mỹ.
Bản đồ choropleth là một loại bản đồ được sử dụng để hiển thị dữ liệu theo vùng địa lý bằng cách sử dụng màu sắc hoặc sắc thái khác nhau. Các màu sắc này thường phản ánh thông tin định lượng như mật độ dân số hoặc tỉ lệ tội phạm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn mạnh âm "th" hơn so với người Mỹ.
