Bản dịch của từ Choropleth map trong tiếng Việt

Choropleth map

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choropleth map(Noun)

kˈɔɹəlpˌɛθ mˈæp
kˈɔɹəlpˌɛθ mˈæp
01

Bản đồ dùng màu sắc, độ đậm nhạt hoặc ký hiệu bên trong các vùng xác định sẵn để thể hiện giá trị trung bình (hoặc mức độ) của một đại lượng nào đó ở mỗi vùng.

A map which uses differences in shading colouring or the placing of symbols within predefined areas to indicate the average values of a particular quantity in those areas.

用颜色和符号表示特定区域内某数量平均值的地图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh