Bản dịch của từ Chosen family trong tiếng Việt

Chosen family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chosen family(Noun)

tʃˈəʊzən fˈæmɪli
ˈtʃoʊzən ˈfæməɫi
01

Một nhóm người không có quan hệ huyết thống nhưng có sự lựa chọn hình thành nên một cộng đồng hoặc đơn vị gia đình hỗ trợ

A group of people related not by blood but by choice forming a supportive community or family unit

Ví dụ