Bản dịch của từ Chosen ones trong tiếng Việt
Chosen ones
Phrase

Chosen ones(Phrase)
tʃˈəʊzən wˈəʊnz
ˈtʃoʊzən ˈwənz
01
Một nhóm đã được ưu ái hoặc nổi bật hơn những nhóm khác.
A group that has been favored or distinguished from others
Ví dụ
Ví dụ
Chosen ones

Một nhóm đã được ưu ái hoặc nổi bật hơn những nhóm khác.
A group that has been favored or distinguished from others