Bản dịch của từ Chosen ones trong tiếng Việt

Chosen ones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chosen ones(Phrase)

tʃˈəʊzən wˈəʊnz
ˈtʃoʊzən ˈwənz
01

Một nhóm đã được ưu ái hoặc nổi bật hơn những nhóm khác.

A group that has been favored or distinguished from others

Ví dụ
02

Những người đã được bầu hoặc bổ nhiệm để đảm nhận một vai trò cụ thể.

People who have been elected or appointed to fulfill a specific role

Ví dụ
03

Những cá nhân đã được chọn lựa hoặc chỉ định cho một mục đích hoặc danh dự đặc biệt.

Individuals who have been selected or designated for a special purpose or honor

Ví dụ